VideoThư viện HSK Read
Bài đọc tiếng Trung theo cấp độ HSK
Tìm bài đọc tiếng Trung từ sơ cấp đến nâng cao theo cấp độ HSK, có pinyin, âm thanh và giải nghĩa từ vựng để hỗ trợ luyện đọc.
108 bài viết
Video
Video日本提高永久居留权申请条件
Nhật Bản nâng cao yêu cầu đối với đơn xin thường trú
Video
Video
Video
Video泰山上看日出,升国旗,唱爱国歌曲
Trên núi Thái Sơn: Bình minh, lễ chào cờ và hát những bài hát yêu nước
Video
Video北京放出近7亿只小蜂防治毛毛虫
Bắc Kinh thả gần 700 triệu con ong bắp cày để kiểm soát sâu bướm
Hiển thị từ 1 đến 8 trên tổng số 108 kết quả
Từ vựng cần chú ý
10 từ- 便利biàn lìthuận tiện
- 熊猫xióng māogiant panda
- 保重bǎo zhòngđể tự chăm sóc bản thân
- 高跟鞋gāo gēn xiéhigh-heeled shoes
- 酒精jiǔ jīng(coll.) ethanol (Etanol)
- 真假zhēn jiǎgenuine or fake
- 流失liú shī(ofđất vv) để rửa sạch
- 各个gè gèmọi; khác nhau; riêng biệt; mỗi; mọi; khác nhau; riêng biệt; từng cái một
- 受访者shòu fǎng zhěinterviewee
- 打架dǎ jiàđể chiến đấu