100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

久违 (jiǔ wéi): (Have done sth) đã lâu rồi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(Have done sth) đã lâu rồi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (Have done sth) đã lâu rồi
  • Đã lâu kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 很久没有见面或很久没有发生,现在重新见到或遇到,带有亲切、怀念的语气。常用来问候好久不见的人,或形容盼望已久的事物终于出现。只用于分别时间长、再次接触的场合,不用于初次见面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

trong một thời gian dài; dài (thời gian); trong một thời gian dài; dài (thời gian)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,:,,。

Because work has been so busy, I haven't had this kind of leisurely weekend for a long time: sleeping in until I wake up naturally, then taking a walk in the park, and reading in a café in the afternoon.

,,,。

In the old books section of the library, I unexpectedly found an out-of-print novel. That long-absent excitement of reading made me check it out immediately and read it in one sitting until late at night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập