100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

乘客 (chéng kè): hành khách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hành khách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hành khách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 乘坐飞机、火车、汽车、轮船等交通工具的人。例如坐出租车的人叫出租车乘客,坐飞机的叫飞机乘客。这个词通常指正在旅行或乘坐交通工具的人,不包括司机、乘务员等工作人员。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đi xe

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This passenger fell asleep on the bus.

。

There are many passengers in the subway.

。

Passengers, please fasten your seatbelts.

。

The passengers on the plane are waiting to take off.

。

All the passengers in the carriage fastened their seat belts.

。

This bus can seat forty passengers.

。

The airport reminds passengers to check in two hours in advance.

。

The taxi driver took the passenger to the train station.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập