100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

争端 (zhēng duān): tranh chấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tranh chấp
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tranh chấp
  • tranh cãi
  • mâu thuẫn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指双方或多方因利益、意见不同而产生的争执和矛盾,通常需要协商或裁决来解决。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để phấn đấu cho

HSK 6

Mẹo (bình thức bị ràng buộc)

Câu ví dụ

。

The dispute between the two countries has lasted for many years.

。

They resolved the territorial dispute through peaceful negotiations.

,。

If this dispute is not handled properly, it could affect bilateral relations.

。

The international community calls on both sides to resolve the dispute through dialogue.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập