100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

事迹 (shì jì): những hành động đáng chú ý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
những hành động đáng chú ý
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • những hành động đáng chú ý
  • khai thác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指个人或集体做过的比较重要、值得记住的事情,通常带正面评价。多用于英雄、模范、革命者等的功绩和贡献,如英雄事迹
  • 也可泛指某人的经历和所作所为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

An article about the deeds of an old teacher was posted on the school wall, and many students were moved after reading it.

,。

In the newspaper, the reporter gave a detailed account of the firefighter's deeds of rescuing people in the fire.

,。

The teacher asked us to write a composition introducing the deeds of a person we admire.

。

The deeds of this scientist have inspired many young people to devote themselves to scientific research.

,。

At the memorial service, people took turns recounting the touching deeds of this old man's life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập