100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亏损 (kuī sǔn): thâm hụt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thâm hụt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thâm hụt
  • Loss (Financial)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 支出超过收入,造成钱财上的损失
  • 也指事业、身体等方面受到损害或减少。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Mất tiền (money)

(bound form) to decrease

Câu ví dụ

,。

Due to three consecutive years of losses, this factory had to close.

,。

The company lost five million yuan last year, and the board decided to replace the general manager.

。

The failed investment project caused him to lose all his savings.

,。

This restaurant is losing money every month due to poor management.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập