100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交互 (jiāo hù): lẫn nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lẫn nhau
Số chữ
2
Từ loại
adverb, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lẫn nhau
  • tương tác
  • nhau
  • luân phiên
  • lần lượt
  • sự tương tác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 互相、彼此,用来形容双方或多方之间相互的动作或影响,例如交流、作用、影响。常用于较正式或书面表达,强调双向而非单向。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In the group discussion, through frequent interaction, the students gradually understood each other's viewpoints.

,。

This language learning software emphasizes human-computer interaction, allowing users to practice speaking through conversations with the computer.

,,。

Through multiple interactions, the leaders of the two countries enhanced mutual trust and eventually signed a cooperation agreement.

,,。

In role-playing games, interactions between players are very frequent; they need to cooperate to complete tasks.

,。

The teacher encourages students to actively interact in class, not just listen passively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập