100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交纳 (jiāo nà): phải trả (thuế hoặc phí)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phải trả (thuế hoặc phí)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phải trả (thuế hoặc phí)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 主动向政府或某个组织付钱,通常指按规定缴纳费用或款项,如交纳税款、交纳会费、交纳罚款。多用于正式场合,强调按要求把钱交上去。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Every March, the company's finance department must uniformly pay personal income tax for its employees.

,,。

According to the rules, new members must pay a one-time membership fee of 500 yuan upon joining; otherwise, they cannot enjoy member discounts.

,,。

Because he failed to pay the traffic fine on time, he not only had to make up the principal but was also charged a late fee.

,。

When handling the property transfer procedures, both buyer and seller need to pay the deed tax and stamp tax in accordance with state regulations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập