100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交警 (jiāo jǐng): Cảnh sát giao thông (Abbr. cho cảnh sát giao thông [jiao1 tong1 jing3 cha2])

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cảnh sát giao thông (Abbr. cho cảnh sát giao thông [jiao1 tong1 jing3 cha2])
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cảnh sát giao thông (Abbr. cho cảnh sát giao thông [jiao1 tong1 jing3 cha2])
  • Traffic Police Officer (cảnh sát giao thông)
  • cảnh sát giao thông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指负责管理道路交通秩序、处理交通事故和查纠交通违法行为的警察,是交通警察的简称。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

A traffic police officer is directing traffic at the intersection.

。

After an accident, you must immediately call the traffic police.

。

He was stopped by the traffic police because of drunk driving.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập