100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交谈 (jiāo tán): thảo luận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thảo luận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thảo luận
  • trò chuyện
  • tán gẫu
  • cuộc thảo luận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 互相说话,交流想法或信息
  • 通常指双方或多方用语言进行沟通,内容可以比较随意,也可以比较正式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

HSK 4

để nói chuyện

Câu ví dụ

,。

Two old friends chatted happily in a café until it got dark.

,,。

After the meeting, the manager talked with the client in English for half an hour and discussed the specific details of the cooperation.

,。

Because they didn't share a common language, they could only communicate using gestures and simple words.

,,。

On the train, an elderly person next to me started chatting with me and told me stories from his youth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập