100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

交锋 (jiāo fēng): để vượt qua thanh kiếm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để vượt qua thanh kiếm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vượt qua thanh kiếm
  • to have a confrontation (với sb)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 比喻双方在比赛、辩论或战争中正面较量,互相争胜
  • 也指两军交战或运动员、选手之间直接对抗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để giao cho

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The two teams faced off again in the final, attracting tens of thousands of fans to watch.

,,。

In the debate competition, the affirmative and negative sides engaged in a fierce exchange over the pros and cons of artificial intelligence, with continuous applause from the audience.

,,。

At the negotiation table, the two representatives crossed swords over trade issues for several hours but still failed to reach an agreement.

,,。

In last night's chess match, the two masters clashed many times, with every move hiding a deadly trap.

,,。

The two singers competed for the first time on a music show, each performing their best song, giving the audience a real treat.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập