100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

产物 (chǎn wù): sản phẩm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sản phẩm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sản phẩm
  • kết quả (of)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在某种过程、活动或条件下产生出来的东西,可以是具体的物品,也可以是抽象的结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sinh con

đồ vật; vật thể

Câu ví dụ

。

The products of these chemical reactions are water and carbon dioxide.

、。

Agricultural products include grains, vegetables, and fruits.

。

The main product of this experiment is a new compound.

。

Petroleum products are widely used in daily life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập