100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

京剧 (jīng jù): opera Bắc Kinh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
opera Bắc Kinh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • opera Bắc Kinh
  • Opera Bắc Kinh (một thể loại opera truyền thống của Trung Quốc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国影响最大的戏曲剧种,因形成于北京而得名。它综合了唱、念、做、打四种表演方式,角色分为生、旦、净、丑等行当,配有独特的脸谱和服装。传统剧目有《贵妃醉酒》《霸王别姬》等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

theatrical work (play

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

My grandfather really likes listening to Beijing opera.

。

She has been learning to sing Beijing opera since childhood.

。

Beijing opera is one of the representatives of traditional Chinese culture.

,?

Shall we go see a Beijing opera this weekend?

。

The colors of Beijing opera facial makeup have different meanings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập