100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亮丽 (liàng lì): tươi sáng và đẹp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tươi sáng và đẹp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tươi sáng và đẹp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容光线明亮、色彩鲜艳,看起来非常美丽
  • 也形容人的外表光鲜、出色,或生活、前途等美好、令人羡慕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

sáng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

By West Lake in spring, the willow trees sprout tender green buds, and the peach blossoms bloom exceptionally brightly, attracting many tourists to come and take photos.

,。

She wore a bright red dress to the party, and as soon as she walked into the hall, she became the center of attention.

,,,。

After the designer's careful renovation, this old house took on a completely new look; its exterior became very bright and beautiful, becoming a sight in the neighborhood.

,,,。

At the evening party, she wore a bright qipao and gracefully entered the venue, attracting everyone's attention.

,,,。

In autumn at Fragrant Hills, the maple leaves turn exceptionally bright red, looking like a blazing flame from afar, so beautiful that one cannot look away.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập