100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

亲属 (qīn shǔ): thân nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thân nhân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thân nhân
  • người thân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指有血缘关系或婚姻关系的人,如父母、兄弟姐妹、子女、祖父母、亲戚等
  • 有时特指跟自己家庭有血缘或婚姻关系的成员,不包括朋友或一般熟人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cha mẹ

HSK 6

thể loại

Câu ví dụ

。

My relatives all live in the countryside.

,。

During the Spring Festival, relatives gather together to eat.

。

He has a good relationship with his relatives.

,。

According to law, relatives have the right to inherit the estate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập