100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仅仅 (jǐn jǐn): hầu như không

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hầu như không
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hầu như không
  • chỉ có
  • chỉ đơn thuần là
  • This and nothing more (this and nothing more)
  • chỉ
  • chỉ
  • chỉ (nhấn mạnh một số lượng nhỏ hoặc phạm vi hạn chế)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

hầu như không

HSK 4

hầu như không

Câu ví dụ

,。

I merely asked one question, and he got angry.

。

He took only five minutes to finish the task.

,。

This is merely the beginning; there are more challenges ahead.

,。

I only wanted to help you; I meant nothing else.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập