100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仇人 (chóu rén): kẻ thù

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kẻ thù
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kẻ thù
  • Kẻ thù cá nhân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 跟自己有仇恨的人
  • 因有过节或严重矛盾而互相敌视的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

sự thù hận

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

,,。

He used to be my best friend, but since that argument, we have become enemies.

,,。

Those two families have been enemies for generations because of a dispute over water, and they still do not associate with each other.

,,。

With the police mediation, the two enemies finally sat down and had a calm talk.

,,,。

He never dreamed he would save a former enemy, but seeing the other injured, he still offered help.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập