100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仇恨 (chóu hèn): Hận thù để

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hận thù để
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hận thù để
  • sự thù hận
  • thù địch
  • sự thù địch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因受到伤害、欺负或不公平对待而产生的强烈憎恨情绪
  • 极度讨厌某人或某事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

sự thù hận

HSK 6

Hận thù để

Câu ví dụ

。

The hatred brought by the war kept the two villages from having any contact for many years.

,,。

Because he was jealous of his colleague's promotion, hatred grew in his heart, and he even wanted revenge.

,。

After his parents divorced, the child was full of hatred toward his father who left home.

,。

We should dissolve hatred with love, not solve problems with violence.

,。

That experience of being bullied planted a seed of hatred in his heart, and years later he still found it hard to let go.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập