100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

介意 (jiè yì): để quan tâm đến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quan tâm đến
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quan tâm đến
  • để nhận sự xúc phạm
  • đến tâm trí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在意、放在心上,通常用于否定句或疑问句,表示对某事不介意、不在乎。例如,不介意别人怎么说。
  • 对某事感到不满、不高兴或反感。例如,他介意你刚才说的话。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

meaning; idea; intention

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

If you don't mind, I'd like to open the window and let some fresh air in.

,。

She says it's fine on the surface, but deep down she really cares when others call her fat.

,。

He never minds working overtime, as long as the project can be finished on time.

,。

When I first met her, she was very sensitive about others asking her age.

?。

Do you mind if I turn the music down a bit? I want to focus on reading.

,。

He doesn't care much about what others think of him, as long as he feels he's doing the right thing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập