从小 (cóng xiǎo): từ thời thơ ấu; từ khi còn nhỏ; từ thời thơ ấu; từ khi còn nhỏ; từ khi còn bé
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2adverb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.