100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仔细 (zǐ xì): cẩn thận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cẩn thận
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cẩn thận
  • chú ý
  • thận trọng
  • hãy cẩn thận
  • coi chừng
  • tằn tiện
  • cẩn thận
  • chú ý
  • tỉ mỉ
  • thận trọng
  • hãy cẩn thận
  • coi chừng
  • tiết kiệm
  • tiết kiệm
  • tằn tiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 做事非常认真,注意每一个细节,不马虎。
  • 形容观察或处理事情时很用心,尽量不出错。比如仔细检查、仔细观察。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

mỏng hoặc mảnh khảnh

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When doing homework, be careful; don't be careless.

。

He carefully checked every document.

,。

Be careful when crossing the street; watch for cars.

,。

She works very carefully and seldom makes mistakes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập