100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

代言 (dài yán): Để trở thành một phát ngôn viên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để trở thành một phát ngôn viên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để trở thành một phát ngôn viên
  • Trở thành một đại sứ (cho một thương hiệu)
  • để xác nhận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为某个商品、品牌或组织做宣传,以个人名义公开推荐或代表其形象
  • 也泛指代表某人或某一方发表意见、表达立场。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để trở thành một sự thay thế cho

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After this Olympic champion retired, many sports brands wanted to invite her to endorse their new products.

,。

That cosmetics company spent a lot of money to have a movie star as its spokesperson, hoping to attract more young customers.

,,。

Because he had too much negative news, he lost all his endorsement contracts; now no company dares to have him as a spokesperson.

,。

This mobile phone manufacturer invited three experts from different fields to endorse its products, emphasizing their professionalism and reliability.

,,。

Many famous athletes have endorsed international brands; this not only increased their income but also raised their profile.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập