100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

仰望 (yǎng wàng): để nhìn lên ở

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhìn lên ở
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhìn lên ở
  • Nhìn lên sb với hy vọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 抬头向上看
  • 通常带有尊敬、向往或感慨的情感,如仰望星空、仰望英雄。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đối mặt lên

HSK 6

Trăng tròn

Câu ví dụ

,,。

At night, I lay on the grass looking up at the starry sky and saw many twinkling stars.

,。

The children looked up at the sky, watching the colorful kites flying in the wind.

,,。

Standing at the foot of the mountain, he looked up at the towering peak and felt full of awe.

,,。

In the museum, the visitors looked up at the huge mural, amazed by its exquisiteness.

,,。

I looked up at the sky and saw an eagle circling, its wings hardly moving.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập