100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

任职 (rèn zhí): Để giữ một bài viết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để giữ một bài viết
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để giữ một bài viết
  • để đảm nhận chức vụ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 担任某种职务,在某单位或部门承担特定的工作职位。通常指比较正式、固定的工作岗位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để phân bổ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Professor Wang taught at Harvard University for five years, and during his tenure he published several important papers.

,,。

Due to his outstanding performance, he was promoted to sales manager, and the appointment notice has already been issued.

,。

According to regulations, civil servants are not allowed to engage in any for-profit activities during their tenure.

,,。

She once held a post at the Chinese Embassy in France, responsible for cultural exchange affairs, and gained rich diplomatic experience.

,。

He has held this position for over ten years and knows every aspect of the department's operations like the back of his hand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập