100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

企业 (qǐ yè): công ty

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công ty
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công ty
  • doanh nghiệp (công ty)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从事生产、贸易或服务等经济活动,以营利为目的的独立经济组织,如工厂、商店、公司等
  • 有时也泛指工商界或经营者,例如国有企业、民营企业、外商投资企业。它通常比公司范围更广,包括各种形式的经营单位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This company set up a branch overseas last year, and its business has now expanded to Europe and Southeast Asia.

,。

Many young people hope to work for a large company after graduation, because there are better career opportunities there.

,,。

The government has introduced a series of policies to encourage innovation in small and medium-sized enterprises and offer tax incentives.

,,。

In this company, employees are free to share their ideas, and the management also values their opinions.

,,。

Due to poor management, that company had to declare bankruptcy, causing hundreds of workers to lose their jobs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập