100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

休息 (xiū xi): nghỉ; nghỉ ngơi; nghỉ ngơi; nghỉ giải lao; sự nghỉ; giờ nghỉ (danh từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghỉ; nghỉ ngơi; nghỉ ngơi; nghỉ giải lao; sự nghỉ; giờ nghỉ (danh từ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghỉ
  • nghỉ ngơi
  • nghỉ ngơi
  • nghỉ giải lao
  • sự nghỉ
  • giờ nghỉ (danh từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 暂时停止活动,使身体或精神得到放松,恢复精力。可以指工作、学习或运动之间的短暂停顿,也可以指较长时间的睡眠和休假
  • 还可表示不再进行某项活动,如休息一会儿、休息几天。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

to rest; to take a break

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

You're tired, take a rest.

。

We'll rest for ten minutes.

。

He rests for an hour every noon.

,。

Work is too busy; I need a rest.

。

The doctor says you need to rest more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập