100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

休眠 (xiū mián): (sinh học) ngủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(sinh học) ngủ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (sinh học) ngủ
  • (of Núi lửa ngủ)
  • (Computer) để hibernate

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指生物在不良环境条件下,生命活动降到极低、几乎停止的状态,如某些动物在冬季或干旱时的休眠
  • 也泛指事物暂时停止活动、不发挥作用,如火山休眠、系统进入休眠状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

to rest; to take a break

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When winter comes, bears enter caves to hibernate and do not wake up until spring.

,,。

This plant becomes dormant during the dry season; its leaves wither, but its roots remain alive.

,,。

Some bacteria form spores in harsh environments and enter a dormant state, becoming active again when conditions are suitable.

,。

A dormant volcano does not mean it will never erupt again; scientists are still closely monitoring it.

,,。

Due to funding problems, the company's project was dormant for half a year and was only recently restarted.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập