100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

优美 (yōu měi): duyên dáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
duyên dáng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • duyên dáng
  • tốt thôi
  • Thanh lịch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物(如风景、音乐、姿态、文章等)非常美好,令人感到舒服、悦目或动听,常带有优雅、柔和、协调的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

excellent

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

Câu ví dụ

,,。

This ancient garden is filled with all kinds of flowers and plants. The scenery of small bridges and flowing water is very graceful, attracting many tourists to come and take photos.

,。

She danced gracefully on the stage to beautiful music, and every movement seemed so light and touching.

,。

This poem uses graceful language to express the author's deep longing for his hometown, and reading it makes people deeply moved.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập