100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

优良 (yōu liáng): tốt thôi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tốt thôi
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tốt thôi
  • tốt lắm
  • hạng nhất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指质量、品质或表现非常好,达到较高的标准。常用来形容人的品德、学习成绩、工作质量或物品的性能等,带有正式、肯定的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

excellent

HSK 7

tốt lắm

Câu ví dụ

。

This school has a fine tradition.

,。

His grades are excellent, and both teachers and classmates like him very much.

,。

This variety of apple is of fine quality and tastes very good.

。

The government encourages the development of excellent enterprises.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập