100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伙食 (huǒ shí): thức ăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thức ăn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thức ăn
  • các bữa ăn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指集体或个人日常吃的饭菜,多用于部队、学校、工厂等集体供餐的场合
  • 有时也泛指吃饭这件事本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bữa ăn (as in 膳食[huo3 shi2])

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The food at the school cafeteria is much better than last year; not only are there more dishes, but they also taste more delicious.

,。

The company recently improved the employees' meals, providing free fruit and yogurt every noon.

,,。

When camping in the wild, our food was very simple, basically just bread and canned goods.

,,。

The food at this nursing home is prepared by a nutritionist; it is both healthy and soft, very suitable for the elderly to eat.

,。

Because prices have risen recently, our company's meal budget had to be lowered a bit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập