100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

传单 (chuán dān): tờ rơi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tờ rơi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tờ rơi
  • bay đi
  • sách nhỏ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种印有宣传、广告或通知内容,免费散发给路人的单页印刷品
  • 通常用来传播信息或做广告。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để vượt qua

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

Câu ví dụ

,。

On the weekend, at the mall entrance, several university students were handing out leaflets while introducing passersby to a newly opened gym.

,,。

He took the leaflet and casually stuffed it into his pocket, planning to look more carefully at the promotional information on it after getting home.

,。

To promote next month's environmental event, volunteers went door-to-door in the community distributing leaflets.

,,。

As soon as the wind blew, the leaflet stuck on the utility pole fluttered down; he bent over, picked it up, and threw it into the trash can.

,。

When this restaurant opened, it printed many leaflets; they said that with this slip one could enjoy a 20% discount.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập