100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

传媒 (chuán méi): các phương tiện truyền thông

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
các phương tiện truyền thông
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • các phương tiện truyền thông
  • Truyền thông đại chúng
  • (Epidemiology) phương tiện hoặc con đường truyền (của một bệnh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指传播信息的各种载体和机构,如报纸、电视、广播、网络等
  • 也泛指从事信息传播的行业,包括新闻、广告、公关等领域。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để vượt qua

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

With the spread of the internet, traditional media companies have one after another begun digital transformation, actively expanding their online business.

,。

This report was reposted by many media outlets and attracted widespread attention from all sectors of society.

,。

In today's media industry, mastering multiple social media operation skills is an important advantage for job seekers.

,。

The government has strengthened the regulation of media content to ensure the authenticity of information and the healthy development of public opinion.

,。

She studied media as her major in university, and after graduation she went to work at a television station.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập