100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

传统 (chuán tǒng): truyền thống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
truyền thống
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • truyền thống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个民族或群体长期形成并世代相传的思想、风俗、习惯等,如文化传统、传统节日
  • 也形容世代相传下来的,如传统美德、传统方法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để vượt qua

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、,。

Every Spring Festival, our family follows tradition by making dumplings and putting up spring couplets, and the whole family sits together for the New Year's Eve dinner.

,,。

This old shop still uses traditional methods to make tofu; although it's not very efficient, the taste is especially pure.

,,。

In China, giving mooncakes during the Mid-Autumn Festival is a tradition that represents reunion and good wishes.

,。

Although modern society changes quickly, the traditional virtue of respecting the elderly should still be preserved.

,。

He is very interested in traditional Chinese music, so he often goes to the theater on weekends to listen to guqin performances.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập