100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

传言 (chuán yán): tin đồn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tin đồn
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tin đồn
  • lời đồn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指没有经过证实、在人们中间流传的消息或说法
  • 这种消息可能是真的,也可能是假的,通常来源不明,大家只是互相传说。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để vượt qua

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The rumor that the company was going to lay off employees quickly spread through the office, and everyone lost the mood to work.

,,。

The agent has already come forward to deny the rumor about that celebrity couple's divorce, saying it was completely fabricated.

,。

There's a rumor in the village that Old Li's son made a fortune outside, but he himself never mentions it.

,。

The online rumor that this new drug has severe side effects has been proven false; the drug regulatory authority has issued an official statement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập