100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伤心 (shāng xīn): buồn, đau lòng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
buồn, đau lòng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • buồn, đau lòng
  • buồn bã
  • đau lòng
  • đau buồn
  • Cảm thấy bị tổn thương hoặc buồn
  • để đau buồn
  • Để có trái tim tan vỡ
  • Cảm thấy bị thương sâu sắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为遇到不好的事情或失去重要的东西而感到心里难过、悲痛
  • 形容心情非常痛苦,常用来描述人受到打击或失望时的情绪状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để làm tổn thương

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,。

Hearing this news, she was very sad.

,。

Hearing this news, she was extremely sad.

。

He is sad because he didn't do well on the exam.

。

He was sad for several days because he did not do well on the exam.

,。

Don't be sad, everything will get better.

。

Don't be sad over such a small matter.

,。

That puppy died, and the children are all very sad.

。

She cried sadly for a long time.

。

She cried sadly.

,。

Seeing her child hurt, the mother was very sad.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập