100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伤感 (shāng gǎn): buồn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
buồn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • buồn
  • cảm xúc
  • đa cảm
  • nỗi buồn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因遇到不幸或不如意的事情而感到悲伤难过,内心充满感伤的情绪
  • 也指文艺作品中所表现出的哀愁、感伤的情调。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để làm tổn thương

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

Câu ví dụ

,,,。

On graduation day, everyone smiled for photos, but when she returned to the dorm to pack her bags, she suddenly felt a wave of sadness.

,,。

Hearing this old song, he thought of the summers he spent with his grandmother in childhood, and couldn't help feeling a little sad.

,,。

In autumn, fallen leaves covered the path. Walking alone, a feeling of sadness slowly welled up in her heart.

,,。

He has been away from his hometown for ten years. Every time he sees his parents' white hair on video calls, he feels a pang of sadness.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập