100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伯母 (bó mǔ): Vợ của cha anh trai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Vợ của cha anh trai
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Vợ của cha anh trai
  • Dì của cô
  • (Hình thức lịch sự của địa chỉ cho một người phụ nữ đang ở độ tuổi của mẹ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 伯父的妻子,也就是父亲哥哥的太太。在亲属称谓中属于长辈,通常用于当面称呼或向别人介绍时使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

mẹ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

My aunt (wife of father's elder brother) is a very kind teacher.

,。

Every Spring Festival, my aunt makes a lot of delicious food for us.

。

My aunt and uncle have been married for twenty years.

,。

Yesterday, I accompanied my aunt to the park for a walk.

。

My aunt always cares about my studies.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập