100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伴侣 (bàn lǚ): người bạn đồng hành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người bạn đồng hành
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người bạn đồng hành
  • bạn tình
  • đối tác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一起生活、工作或旅行的人,尤指夫妻或长期共同生活的配偶
  • 也泛指陪伴在自己身边的人或动物,强调相互陪伴、同行的关系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đối tác

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She has a dog; this dog is not only her pet but also an indispensable companion in her life.

,,。

They have been married for forty years and have weathered many storms together; they are each other's most trusted companions.

,,。

On the journey of life, being able to find a like-minded companion is a very fortunate thing.

,。

This pair of dance partners has excellent chemistry and is called the golden couple of the dance world by the audience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập