100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伴奏 (bàn zòu): To accompany (Nhạc sĩ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To accompany (Nhạc sĩ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To accompany (Nhạc sĩ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为唱歌、跳舞或乐器独奏等主要表演配上乐器演奏,起到衬托和辅助的作用。可以作动词,如用钢琴给歌手伴奏
  • 也可以作名词,指这种起配合作用的音乐部分,如这首歌的伴奏很好听。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đối tác

chơi nhạc

Câu ví dụ

,。

The pianist accompanied the young violinist and won warm applause from the audience.

,。

When she sings, I usually accompany her on the guitar.

,。

The accompaniment band at this concert was very professional, making the singer's performance even more brilliant.

,,。

In the choir competition, the school orchestra accompanied the students and received good reviews.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập