100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

伸缩 (shēn suō): co giãn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
co giãn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • co giãn
  • linh hoạt
  • có thể điều chỉnh
  • có thể thu vào
  • có thể mở rộng
  • kiểu lồng nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 伸长和缩短,指物体长度变化
  • 也指在一定范围内可以变长变短,或比喻做事灵活,能根据情况调整,有弹性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để kéo dài

HSK 7

để rút lui

Câu ví dụ

,,。

This selfie stick can extend and retract; when folded, it's only as long as a pen, so it's very convenient to put in a pocket.

,,,。

The clothes-drying rod on the balcony is telescopic. When I need to dry a quilt, I extend it; normally I retract it so it doesn't take up space.

,,,。

The roof of this RV can be raised and lowered: it goes up when parked and comes down when driving to reduce wind resistance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập