似的 (shì de): Dường như như
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Dường như như
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- auxiliary
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Dường như như
- hơn là như
- Đài Loan pr. [si4de5]
Giải thích bằng tiếng Trung
- 用在名词、代词或短语后面,表示比拟,说明某人或某物跟所比的事物很像。常和“像”“好像”“仿佛”等词配合使用,构成“像……似的”的格式,意思是好像……一样。例如:她高兴得像孩子似的。也可以直接说“似的”,表示一种不肯定的感觉或猜测。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
of; ~s (tiểu từ sở hữu); (dùng sau định ngữ khi nó bổ nghĩa cho danh từ); (dùng ở cuối câu trần thuật để nhấn mạnh); (dùng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ, như trong 皮革的[pi2 ge2 de5] ""cái làm bằng da"" hoặc 跑堂兒的|跑堂儿的[pao3 tang2 r5 de5] ""người bồi bàn (nghĩa đen, người chạy lui chạy tới trong nhà hàng)"" hoặc 新的[xin1 de5] ""cái mới""); tiểu từ sở hữu: gắn vào danh từ, đại từ hoặc số từ để chỉ sở hữu hoặc quy thuộc, như trong 我的书 (sách của tôi) hoặc 大的 (cái lớn); dùng sau tính từ hoặc mệnh đề quan hệ để liên kết với danh từ nó bổ nghĩa, như trong 美丽的风景 (phong cảnh đẹp) hoặc 他说的话 (lời anh ấy nói); dùng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ, như trong 吃的东西 (đồ ăn) hoặc 红色的 (cái màu đỏ); dùng ở cuối câu trần thuật để nhấn mạnh; cũng đọc là [di4] hoặc [di5] trong thơ ca
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
He speaks slowly, as if he were an old professor.
She laughed so happily, as if she had won the lottery.
Don't be afraid; he looks fierce, but actually he's gentle like a cat.
It rained heavily, and he was soaked through, like a drowned rat.
Hearing the news, she jumped up excitedly, as if she had gone crazy.
He is extremely serious about work, like a machine that never rests.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.