100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

低价 (dī jià): giá thấp; giá rẻ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giá thấp; giá rẻ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giá thấp
  • giá rẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 价格比通常水平低的
  • 便宜的。常用来形容商品、服务或股票的售价不高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thấp; ở dưới; cúi (đầu); rũ xuống; buông xuống; nghiêng; thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ); cúi đầu hoặc rũ xuống

giá

Câu ví dụ

。

The low prices at this store attract many people.

,。

For low prices, he is willing to wait for the sale season.

,。

Generally speaking, low-priced products do not mean poor quality.

。

This website often offers low-priced airline tickets.

。

Many people choose online shopping because of low prices.

。

This shop attracts customers with low prices.

。

They sold the old furniture at a low price.

。

The quality of low-priced goods may not be very good.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập