100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

低温 (dī wēn): nhiệt độ thấp; hạ thân nhiệt (trong ngữ cảnh y tế)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhiệt độ thấp; hạ thân nhiệt (trong ngữ cảnh y tế)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhiệt độ thấp
  • hạ thân nhiệt (trong ngữ cảnh y tế)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指比正常或常温更低的温度
  • 也形容温度很低的状态,常用于天气、物体、环境或科学实验中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thấp; ở dưới; cúi (đầu); rũ xuống; buông xuống; nghiêng; thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ); cúi đầu hoặc rũ xuống

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Today's low temperature made everyone put on thick coats.

。

This kind of plant can grow at low temperatures.

。

In low-temperature weather, pay attention to keeping warm.

。

Scientists study the effects of low temperature on materials.

。

Low-temperature storage can extend the shelf life of food.

。

This kind of food needs to be kept at a low temperature.

。

Low-temperature weather easily causes colds.

。

The scientist conducted the experiment at low temperature.

。

Low temperature can harm the human body.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập