100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

低谷 (dī gǔ): Thung lũng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thung lũng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thung lũng
  • Trough (trái ngược với đỉnh)
  • Điểm thấp (low point)
  • thấp nhất ebb
  • Nadir của một số tài sản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地势低洼的山谷,与山峰相对
  • 比喻事物发展过程中最低落、最不景气的阶段,如事业或情绪的低潮期。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thấp; ở dưới; cúi (đầu); rũ xuống; buông xuống; nghiêng; thấp (về chiều cao, mức độ, cấp độ hoặc cao độ); cúi đầu hoặc rũ xuống

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He got sick and lost his job last year; that was the low point of his life.

,。

The company suffered losses for three consecutive years and fell into an unprecedented trough.

,,。

When she was in an emotional low, she often took walks alone in the park to gradually adjust her mood.

。

That movie tells the story of an athlete who bounced back from a low point.

,。

During the economic downturn, many small shops closed down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập