100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

体检 (tǐ jiǎn): để trải qua một khám sức khỏe

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trải qua một khám sức khỏe
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trải qua một khám sức khỏe
  • health checkup (viết tắt của physical examination)
  • abbr.để kiểm tra sức khỏe| Kiểm tra sức khỏe [ti3 ge2 jian3 cha2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了了解身体健康状况而进行的全面检查,通常包括测量身高体重、验血、量血压、做心电图等项目,一般在医院或体检中心进行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I'm going to the hospital for a physical examination tomorrow.

。

The company requires new employees to have a pre-employment health checkup.

。

He has a comprehensive physical examination once a year.

。

The physical examination report shows that my blood pressure is normal.

。

This hospital's health-check center is very popular.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập