100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

体温 (tǐ wēn): Nhiệt độ (thân thể)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhiệt độ (thân thể)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhiệt độ (thân thể)
  • nhiệt độ cơ thể

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物身体内部的温度。正常人的体温大约在三十六到三十七摄氏度之间
  • 发烧时体温会升高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Hãy đo nhiệt độ cơ thể của bạn mỗi ngày và ghi lại.

,。

Khi bạn bị sốt, nhiệt độ cơ thể bạn sẽ tăng lên.

,。

Nhiệt độ cơ thể của anh ấy bình thường; anh ấy không bị sốt.

。

Sau khi tập thể dục, nhiệt độ cơ thể có thể tạm thời tăng lên.

。

Bác sĩ dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân.

。

Y tá đo nhiệt độ của bệnh nhân hai lần một ngày.

,。

Nhiệt độ cơ thể của anh ấy hơi cao; anh ấy có thể bị sốt.

。

Nhiệt độ cơ thể tạm thời tăng lên sau khi tập thể dục.

。

Bác sĩ đã đo nhiệt độ cơ thể của anh ấy bằng nhiệt kế.

。

Duy trì nhiệt độ cơ thể bình thường rất quan trọng đối với sức khỏe.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập