100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

体积 (tǐ jī): Volume (số lượng không gian mà một đối tượng chiếm)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Volume (số lượng không gian mà một đối tượng chiếm)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Volume (số lượng không gian mà một đối tượng chiếm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体所占空间的大小,通常用立方米、升等单位来表示
  • 也指物体外部轮廓的规模或大小。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

HSK 7

tích lũy

Câu ví dụ

,。

This box doesn't look big, but its volume is enough to hold all my books.

,,。

After water turns into ice, its volume increases, so the water in a bottle may burst the bottle after freezing.

,。

The engineer measured the volume of this stone, and then calculated its weight based on its density.

,,。

Although this new phone is powerful, its volume is very small, so it can easily fit into a pocket.

,。

When a gas is heated, its volume expands; this is an example of the phenomenon of thermal expansion and contraction.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập