100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

何况 (hé kuàng): để cho một mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cho một mình
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cho một mình
  • không nói gì về
  • Bên cạnh đó
  • còn gì nữa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用反问的语气表示更进一层,常与“尚且”“都”“连”等呼应
  • 前面说出一个较容易或较明显的情况,后面用何况引出更难或更不可能的情况,意思和“更不用说”相近,如“他连饭都顾不上吃,何况睡觉”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Họ He

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,?

He doesn't even clean his own room, let alone the whole house.

,?

Even the teacher doesn't recognize this character, let alone the students.

,?

He can't even solve the simplest problem, let alone such a difficult one.

,?

We have to work overtime even on weekends, let alone on weekdays.

,,?

Even adults can't walk such a long distance, let alone children.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập