100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

作为 (zuò wéi): hành vi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hành vi
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hành vi
  • hành động
  • hoạt động
  • thành tựu
  • hành động như
  • với tư cách là
  • coi như
  • coi là

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人平时的行为举止和品德表现,常用来说一个人的为人处事
  • 也表示以某种身份或资格去做某事,比如作为一名医生
  • 还可表示把某事物当作或看成另一种事物,相当于当作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

làm

HSK 5

như (trong khả năng của)

Câu ví dụ

,。

As a doctor, he has to face many patients every day.

,。

As parents, they always worry about their children's future.

,。

As a teacher, she is very patient with her students.

,。

As a Chinese person, I feel very proud.

,。

As a friend, you should help him when he is in trouble.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập