100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

使唤 (shǐ huan): Đặt lệnh cho sb

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đặt lệnh cho sb
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đặt lệnh cho sb
  • (coll.)để xử lý (một con vật dự thảo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 叫别人替自己做事,常带有随意支使、不尊重的意味,多用于长辈对晚辈或上级对下级
  • 也指使用工具或牲口干活。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để làm cho

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,、,。,。

Grandma is old and has trouble walking, so the family hired a caregiver to cook, clean, and sometimes help her downstairs to get some sun. Grandma always feels embarrassed to order her around, and does as much as she can herself.

,,,。,,。

The manager is very rude to the intern, sending him to buy coffee, copy documents, and even ordering him around for personal errands. Although the intern feels wronged, he puts up with it and doesn't complain in order to keep the job.

,,。,。

They have been married for ten years, and they always discuss household matters together; neither has a habit of ordering the other around. The wife says mutual respect is the key to a lasting marriage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập